hầu chuyện

Học thuật
Thân thiện
hầu chuyện

Hôm nay tôi được hầu chuyện với một vị giáo sư.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói chuyện, trò chuyện (với người trên, người đáng kính): "Hầu chuyện" một động từ thể hiện hành động nói chuyện một cách lịch sự, kính trọng, thường với người lớn tuổi hơn, người địa vị cao hơn hoặc người mình rất quý trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hôm nay được hầu chuyện cụ, tôi mới biết được nhiều việc đã xảy ra. (Hôm nay được trò chuyện với cụ, tôi mới biết được nhiều chuyện đã xảy ra.)
    • Các học trò ngồi hầu chuyện thầy giáo già suốt buổi chiều. (Các học trò ngồi trò chuyện với thầy giáo già suốt buổi chiều.)
    • rất vui khi con cháu về hầu chuyện. ( rất vui khi con cháu về nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hầu chuyện" thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn kính của người nói đối với người nghe. Hành động này không chỉ đơn thuần nói chuyện còn bao hàm thái độ lắng nghe, học hỏi từ người đối diện.
    • Ông ấy thường dành thời gian cuối tuần để hầu chuyện các bậc cao niên trong làng. (Ông ấy thường dành thời gian cuối tuần để trò chuyện một cách kính cẩn với các bậc cao niên trong làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trò chuyện (đgt): nói chuyện với nhau một cách thân mật, bình đẳng. (Từ này ít thể hiện sắc thái kính trọng như "hầu chuyện").
  • Đàm đạo (đgt): nói chuyện, trao đổi về những vấn đề chiều sâu (thường văn chương, học thuật). (Mang tính chất bình đẳng trang trọng).
  • Bái kiến (đgt): đến gặp mặt (người trên) để tỏ lòng tôn kính. (Nhấn mạnh hành động đến gặp hơn nội dung trò chuyện).
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện trò (với người trên): nói chuyện.
  • Bầu bạn (với người trên): làm bạn, giữ công ty (như trong định nghĩa tiếng Anh "to keep company with").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hầu chuyện" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hầu chuyện". Tuy nhiên, hành động này phản ánh nét đẹp văn hóa "kính trên nhường dưới", "uống nước nhớ nguồn" của người Việt.
hầu chuyện

Hôm nay tôi được hầu chuyện với một vị giáo sư.

  1. đgt Từ lịch sự có nghĩa nói chuyện: Hôm nay được hầu chuyện cụ, tôi mới biết được nhiều việc đã xảy ra.